QUAY LẠI
OP WOFC

Vanuatu(w) VS New Zealand(w) 10:00 13/02/2024

Vanuatu(w)
2024-02-13 10:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
0
-
5
New Zealand(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Vanuatu(w)

    0000

    New Zealand(w)

    0000
    0
    Sút chệch
    0
    0
    Phạt góc
    0
    0
    Tấn công nguy hiểm
    0
    0
    Sút chính xác
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Tấn công
    0
    0
    Thẻ vàng
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Vanuatu(w)
    Vanuatu(w)
    New Zealand(w)
    New Zealand(w)

    Tỷ số

    Vanuatu(w)
    Vanuatu(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    New Zealand(w)
    New Zealand(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Vanuatu(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionVanuatu(w)
    2
    competitionTonga(w)
    1
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionVanuatu(w)
    1
    competitionSamoa(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionVanuatu(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    2
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionVanuatu(w)
    1
    competitionTahiti(w)
    2
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionVanuatu(w)
    3
    competitionFiji(w)
    2
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionVanuatu(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    0
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionVanuatu(w)
    0
    competitionTahiti(w)
    0
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionPapua New Guinea(w)
    1
    competitionVanuatu(w)
    3
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTahiti(w)
    0
    competitionVanuatu(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionVanuatu(w)
    6
    competitionPapua New Guinea(w)
    1
    New Zealand(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionNew Zealand(w)
    0
    competitionSamoa(w)
    6
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionTonga(w)
    3
    competitionNew Zealand(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Zealand(w)
    1
    competitionColombia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Zealand(w)
    0
    competitionColombia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Zealand(w)
    2
    competitionChile(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Zealand(w)
    3
    competitionChile(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionNew Zealand(w)
    0
    competitionSwitzerland(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionPhilippines(w)
    0
    competitionNew Zealand(w)
    1
    item[4]
    competitionWWC
    competitionNorway(w)
    1
    competitionNew Zealand(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionVietnam(w)
    2
    competitionNew Zealand(w)
    0

    Thư mục gần

    Vanuatu(w)
    Vanuatu(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    New Zealand(w)
    New Zealand(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Vanuatu(w)
    Vanuatu(w)
    New Zealand(w)
    Vanuatu(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Vanuatu(w)
    Vanuatu(w)
    New Zealand(w)
    New Zealand(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Vanuatu(w)
    Vanuatu(w)
    New Zealand(w)
    Vanuatu(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Vanuatu(w)
    Vanuatu(w)
    New Zealand(w)
    Vanuatu(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Vanuatu(w)
    Vanuatu(w)
    New Zealand(w)
    Vanuatu(w)

    bắt đầu đội hình

    Vanuatu(w)

    Vanuatu(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    New Zealand(w)

    New Zealand(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Vanuatu(w)
    Vanuatu(w)
    New Zealand(w)
    New Zealand(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Vanuatu(w) logo
    Vanuatu(w)
    New Zealand(w) logo
    New Zealand(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    New Zealand(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Vanuatu(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Fiji(w)
    2
    2/0/0
    14/3
    6
    2.
    Solomon Islands(w)
    2
    1/1/0
    8/2
    4
    3.
    Papua New Guinea(w)
    2
    0/1/1
    4/5
    1
    4.
    American Samoa(w)
    2
    0/0/2
    1/17
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    New Zealand(w)
    2
    2/0/0
    9/0
    6
    2.
    Tonga(w)
    2
    1/0/1
    2/4
    3
    3.
    Samoa(w)
    2
    1/0/1
    1/6
    3
    4.
    Vanuatu(w)
    2
    0/0/2
    1/3
    0